English → Vietnamese
postmaster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
postmaster
* danh từ
- giám đốc sở bưu điện; trưởng phòng bưu điện
- giám đốc sở bưu điện; trưởng phòng bưu điện
Other matches
Other phrases built from the same root.
postmaster
* danh từ
- giám đốc sở bưu điện; trưởng phòng bưu điện
- giám đốc sở bưu điện; trưởng phòng bưu điện
postmaster general
* danh từ
- bộ trưởng bộ bưu điện
- bộ trưởng bộ bưu điện