EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

possess

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

possess
* ngoại động từ
- có, chiếm hữu
=to possess good qualities+ có những đức tính tốt
=to be possessed of something+ có cái gì
=to possess oneself of+ chiếm, chiếm đoạt, chiếm lấy, chiếm hữu
=to possess oneself od someone's fortune+ chiếm đoạt tài sản của ai
=to possess oneself+ tự chủ
- ám ảnh (ma quỷ...)
=to be possessed with (by) a devil+ bị ma quỷ ám ảnh
=to be possessed with (by) and idea+ bị một ý nghĩ ám ảnh
=what possesses you to do such as a thing?+ cái gì đã ám ảnh anh khiến anh làm điều đó
!like all possessed
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi
!to possess one's soul (one's mind)
- tự chủ được

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

possess
chiếm hữu ; chiếm lấy ; chiếm xứ ; chiếm ; chiếm được ; chỉ mang ; co ; còn sở hữu ; có hết ; có ; có được ; lấy ; mình ; mới ; ngươi được ; nhận lấy ; nhận được xứ ; nhận được ; nhận được đất ; nhập vào ; sản nghiệp ; sở hữu ; thân ; thâu được ; thắng được ; tỏ ; đang có ; đang ám ; đuổi ; đuổi đi ; được chiếm lấy ; được lấy làm của ; được lấy làm ; được ; được đất ấy làm sản nghiệp ;
possess
chiếm hữu ; chiếm lấy ; chiếm xứ ; chiếm ; chiếm được ; chỉ mang ; co ; còn sở hữu ; có hết ; có ; có được ; lấy ; mới ; ngươi được ; nhận lấy ; nhận được xứ ; nhận được ; nhập vào ; sản nghiệp ; sở hữu ; thân ; thâu được ; thắng được ; tỏ ; đang có ; đang ám ; đuổi ; đuổi đi ; được chiếm lấy ; được ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

possess have; own
have ownership or possession of

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- quyền sở hữu; sự chiếm hữu
=to be in possession in of+ có, có quyền sở hữu
=in the possession of somebody+ thuộc quyền sở hữu của ai
=to take possession of+ chiếm hữu, chiếm lấy
- vật sở hữu; tài sản, của cải
=my personal possession+ của cải riêng của tôi
- thuộc địa
=French possession+ thuộc địa Pháp
* tính từ
- sở hữu, chiếm hữu
- tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu
- khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình
=a possessive mother+ người mẹ cứ khư khư giữ lấy con mình
- (ngôn ngữ học) sở hữu
=the possessive case+ cách sở hữu
=possessive pronoun+ đại từ sở hữu
* danh từ
- (ngôn ngữ học) cách sở hữu
- từ sở hữu (tính từ, đại từ...)
- xem possession
* phó từ
- sở hữu, chiếm hữu
- tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu
- ích kỷ, không muốn chia xẻ với ai; đòi hỏi sự quan tâm, đối xử (ai) như thể mình là chủ của họ
- <ngôn> sở hữu
* danh từ
- sự sở hữu, sự chiếm hữu
- hành động tỏ ý muốn có, hành động tỏ ý muốn chiếm hữu
- sự ích kỷ, tình trạng không muốn chia xẻ với ai; sự đòi hỏi (sự quan tâm), tình trạng đối xử (ai) như thể mình là chủ của họ
- <ngôn> tính sở hữu

Nearby words

Browse all English words starting with P