English → Vietnamese
populi
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
populi
* danh từ (số nhiều voces)
- tiếng
=vox populi+ tiếng nói của nhân dân, dư luận quần chúng
- tiếng
=vox populi+ tiếng nói của nhân dân, dư luận quần chúng
Other matches
Other phrases built from the same root.
vox populi
* danh từ
- (tiếng La tinh) dư luận quần chúng
- (tiếng La tinh) dư luận quần chúng