English → Vietnamese
pontify
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pontify
* nội động từ ((cũng) pontificate)
- làm ra vẻ giáo hoàng
- làm ra vẻ giáo chủ; làm ra vẻ giám mục
- làm ra vẻ không thể nào lầm lẫn; làm ra vẻ không thể nào sai lầm
- làm ra vẻ giáo hoàng
- làm ra vẻ giáo chủ; làm ra vẻ giám mục
- làm ra vẻ không thể nào lầm lẫn; làm ra vẻ không thể nào sai lầm
Other matches
Other phrases built from the same root.
pontify
* nội động từ ((cũng) pontificate)
- làm ra vẻ giáo hoàng
- làm ra vẻ giáo chủ; làm ra vẻ giám mục
- làm ra vẻ không thể nào lầm lẫn; làm ra vẻ không thể nào sai lầm
- làm ra vẻ giáo hoàng
- làm ra vẻ giáo chủ; làm ra vẻ giám mục
- làm ra vẻ không thể nào lầm lẫn; làm ra vẻ không thể nào sai lầm