English → Vietnamese
polystome
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
polystome
* tính từ
- (động vật học) nhiều mồm
* danh từ
- (động vật học) động vật nhiều mồm
- (động vật học) nhiều mồm
* danh từ
- (động vật học) động vật nhiều mồm
Other matches
Other phrases built from the same root.
polystome
* tính từ
- (động vật học) nhiều mồm
* danh từ
- (động vật học) động vật nhiều mồm
- (động vật học) nhiều mồm
* danh từ
- (động vật học) động vật nhiều mồm