English → Vietnamese
polymorphic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
polymorphic
* tính từ
- (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng
- (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
polymorphic polymorphous
relating to the crystallization of a compound in two or more different forms
Other matches
Other phrases built from the same root.
polymorphic
* tính từ
- (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng
- (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng
* danh từ
- (sinh vật học) hiện tượng nhiều hình, hiện tượng nhiều dạng
- (sinh vật học) hiện tượng nhiều hình, hiện tượng nhiều dạng
* tính từ
- (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng
- (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng
- xem polymorphism