English → Vietnamese
polyglot
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
polyglot
* tính từ
- biết nhiều thứ tiếng
- nhiều thứ tiếng, viết bằng nhiều thứ tiếng
* danh từ
- người biết nhiều thứ tiếng
- sách viết bằng nhiều thứ tiếng; kinh thánh viết bằng nhiều thứ tiếng
- biết nhiều thứ tiếng
- nhiều thứ tiếng, viết bằng nhiều thứ tiếng
* danh từ
- người biết nhiều thứ tiếng
- sách viết bằng nhiều thứ tiếng; kinh thánh viết bằng nhiều thứ tiếng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
polyglot linguist
a person who speaks more than one language
Other matches
Other phrases built from the same root.
- xem polyglot
- Cách viết khác : polyglottous