English → Vietnamese
polygamously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
polygamously
- xem polygamous
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhiều chồng
- nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhiều chồng
* tính từ
- nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhiều chồng
- (động vật học) nhiều cái
- (thực vật học) đủ giống hoa (cây có cả hoa lưỡng tính, hoa đực, hoa cái), tạp tính
- nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhiều chồng
- (động vật học) nhiều cái
- (thực vật học) đủ giống hoa (cây có cả hoa lưỡng tính, hoa đực, hoa cái), tạp tính
polygamously
- xem polygamous