English → Vietnamese
polycentric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
polycentric
* tính từ
- nhiều trung tâm; đa tâm
- nhiều trung tâm; đa tâm
Other matches
Other phrases built from the same root.
polycentric
* tính từ
- nhiều trung tâm; đa tâm
- nhiều trung tâm; đa tâm
* danh từ
- thuyết nhiều trung tâm
- thuyết nhiều trung tâm