English to Vietnamese
Search Query: pollution
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pollution
|
* danh từ
- sự làm ô uế, sự làm mất thiêng liêng - sự làm nhơ bẩn (nước...) - sự làm hư hỏng, sự làm sa đoạ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
pollution
|
chất gây ô nhiễm ; chất ô nhiễm ; do ô nhiễm ; gây ô nhiễm ; nhiễm môi trường ; nhiễm ; sự ô nhiễm làm ví dụ ; sự ô nhiễm ; vấn đề ô nhiễm ; ô nhiễm môi trường ; ô nhiễm mỗi trường ; ô nhiễm rác thải ; ô nhiễm ; ô nhiễm đồ ;
|
|
pollution
|
chất gây ô nhiễm ; chất ô nhiễm ; do ô nhiễm ; gây ô nhiễm ; nhiễm môi trường ; nhiễm ; sự ô nhiễm ; vấn đề ô nhiễm ; ô nhiễm môi trường ; ô nhiễm mỗi trường ; ô nhiễm rác thải ; ô nhiễm ; ô nhiễm đồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
pollution; befoulment; defilement
|
the state of being polluted
|
|
pollution; contamination
|
the act of contaminating or polluting; including (either intentionally or accidentally) unwanted substances or factors
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pollute
|
* ngoại động từ
- làm ô uế, làm mất thiêng liêng - làm nhơ bẩn (nước...) - (nghĩa bóng) làm hư hỏng, làm sa đoạ |
|
pollution
|
* danh từ
- sự làm ô uế, sự làm mất thiêng liêng - sự làm nhơ bẩn (nước...) - sự làm hư hỏng, sự làm sa đoạ |
|
self-pollution
|
* danh từ
- sự thủ dâm |
|
optimal level of pollution
|
- (Econ) Mức ô nhiễm Tối ưu.
+ Là mức ô nhiễm mà bất kỳ chi phí thêm nào được bỏ ra để là giảm thiểu ô nhiễm lại đúng bằng với giá trị thiệt hại do ô nhiễm gây ra. |
|
pollution rights
|
- (Econ) Các quyền được gây ô nhiễm.
+ Ý tưởng cho rằng cần phải cấp giấy chứng nhận cho người chủ sở hữu quyền được gây ô nhiễm ở một môi trường nhất định, chẳng hạn một dìng sông. |
|
pollutant
|
* danh từ
- chất gây ô nhiễm (do xe cộ, động cơ thải ra) |
|
polluter
|
- xem pollute
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
