English → Vietnamese
pollinizer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pollinizer
- Cách viết khác : polliniser
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- cho thụ phấn, rắc phấn hoa
- cho thụ phấn, rắc phấn hoa
* danh từ
- (thực vật học) cho thụ phấn
- (thực vật học) cho thụ phấn
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) phấn hoa
- (thực vật học) (thuộc) phấn hoa
- hình thái ghép có nghĩa là phấn hoa
- pollinate
- thụ phấn
- hình thái ghép có nghĩa là phấn hoa
- pollinate
- thụ phấn
- pollinate
- thụ phấn
- hình thái ghép có nghĩa là phấn hoa
- pollinate
- thụ phấn
- xem pollinate
* danh từ
- sự truyền phấn nhân tạo
- sự thụ tinh nhân tạo
- sự truyền phấn nhân tạo
- sự thụ tinh nhân tạo
- Cách viết khác : pollinise
pollinizer
- Cách viết khác : polliniser