English → Vietnamese
pollard
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pollard
* danh từ
- con thú đã rụng sừng, thú mất sừng; bò không sừng, cừu không sừng, dê không sừng
- cây bị cắt ngọn
- cám mịn còn ít bột
* ngoại động từ
- cắt ngọn, xén ngọn (cây)
- con thú đã rụng sừng, thú mất sừng; bò không sừng, cừu không sừng, dê không sừng
- cây bị cắt ngọn
- cám mịn còn ít bột
* ngoại động từ
- cắt ngọn, xén ngọn (cây)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pollard poll
convert into a pollard