English to Vietnamese
Search Query: polite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
polite
|
* tính từ
- lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp - tao nhã (văn...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
polite
|
cách lịch sự ; dân tộc lịch sự ; hiện sự lịch sự ; lại còn lịch sự ; lễ phép một chút ; lễ phép ; lễ độ đó chứ ; lịch lãm ; lịch sự chứ ; lịch sự hơn ; lịch sự khi bàn ; lịch sự nữa chứ ; lịch sự ; lịch sự đâu ; lịch thiệp ; một cách lịch sự ; ngoan ngoãn lịch sự ; nhã nhặn ; phép lịch sự tối thiểu ; ra lịch sự thôi ; đàng ; đã im lặng ;
|
|
polite
|
cách lịch sự ; dân tộc lịch sự ; hiện sự lịch sự ; lại còn lịch sự ; lễ phép một chút ; lễ phép ; lễ độ đó chứ ; lịch lãm ; lịch sự chứ ; lịch sự hơn ; lịch sự khi bàn ; lịch sự nữa chứ ; lịch sự ; lịch sự đâu ; lịch thiệp ; lịch ; một cách lịch sự ; ngoan ngoãn lịch sự ; nhã nhặn ; phép lịch sự tối thiểu ; ra lịch sự thôi ; đàng ; đã im lặng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
polite; civilised; civilized; cultivated; cultured; genteel
|
marked by refinement in taste and manners
|
|
polite; civil
|
not rude; marked by satisfactory (or especially minimal) adherence to social usages and sufficient but not noteworthy consideration for others
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
polite
|
* tính từ
- lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp - tao nhã (văn...) |
|
politeness
|
* danh từ
- sự lễ phép, sự lễ độ; sự lịch sự, sự lịch thiệp |
|
politic
|
* tính từ
- thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo;; sáng suốt, tinh tường, sắc bén (về chính trị...) (người, hành động) - (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép |
|
political
|
* tính từ
- chính trị =political economy+ kinh tế chính trị =a political organization+ một tổ chức chính trị =a political prisoner+ tù chính trị =a political crisis+ một cuộc khủng hoảng chính trị - (thuộc) việc quản lý nhà nước, (thuộc) chính quyền =political agent+ cán sự (của chính quyền) * danh từ - cán sự (của chính quyền) |
|
politically
|
* phó từ
- về mặt chính trị - thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo; sáng suốt tinh tường, sắc bén (về chính trị...) - (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép |
|
politicize
|
* nội động từ
- làm chính trị; tham gia chính trị - nói chuyện chính trị * ngoại động từ - chính trị hoá, làm cho có tính chất chính trị |
|
politics
|
* danh từ số nhiều
- chính trị =to talk politics+ nói chuyện chính trị - hoạt động chính trị =to enter politics+ tham gia hoạt động chính trị - chính kiến, quan điểm chính trị =what are your politics?+ chính kiến của anh thế nào? |
|
politely
|
* phó từ
- lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp - tao nhã (văn...) - (thuộc ngữ) có học thức |
|
politicalization
|
- xem political
|
|
politicalize
|
- xem political
|
|
politicization
|
- xem politicize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
