EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

polish

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

polish
* tính từ
- Polish (thuộc) Ba lan
* danh từ
- nước bóng, nước láng
- nước đánh bóng, xi
=boot polish+ xi đánh giày
- (nghĩa bóng) vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã
* ngoại động từ
- đánh bóng, làm cho láng
- (nghĩa bóng) làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho tao nhã ((thường) động tính từ quá khứ)
* nội động từ
- bóng lên
!to polish off
- làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trừ khử (địch)
!to polish up
- chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

polish
ba lan ; chuốt ; kiểu ba lan ; lan ; người ba lan ; sơn bóng ; thêm ; thất nghiệp ; xi ; xi đánh ; đánh bóng ;
polish
ba lan ; chuốt ; kiểu ba lan ; lan ; lớp ba lan ; móng ; người ba lan ; thêm ; thất nghiệp ; xi ; xi đánh ; đánh bóng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

polish burnish; gloss; glossiness
the property of being smooth and shiny
polish cultivation; culture; finish; refinement
a highly developed state of perfection; having a flawless or impeccable quality
polish shine; smooth; smoothen
make (a surface) shine
polish down; fine-tune; refine
improve or perfect by pruning or polishing
polish brush up; polish up; round; round off
bring to a highly developed, finished, or refined state

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bợ đỡ, xu nịnh, liếm gót
french polish
* danh từ
- dầu đánh véc ni
* ngoại động từ
- đánh véc ni
* danh từ
- phấn chùi dao
* danh từ
- thuốc màu bôi móng tay
* tính từ
- bóng, láng
- (nghĩa bóng) lịch sự, thanh nhã, tao nhã
=polished manners+ cử chỉ lịch sự tao nhã
* danh từ
- người đánh bóng; dụng cụ đánh bóng
shoe polish
* danh từ
- xi đánh giày
* động từ
- đánh véc ni

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P