English to Vietnamese
Search Query: autumn
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
autumn
|
* danh từ
- mùa thu - (nghĩa bóng) thời xế chiều (thời kỳ bắt đầu suy tàn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
autumn
|
mùa thu ; mùa đông ; thu nữa ; thu ; vào mùa thu ; xế bóng ;
|
|
autumn
|
mùa thu ; mùa đông ; thu nữa ; thu ; vào mùa thu ; xế bóng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
autumn; fall
|
the season when the leaves fall from the trees
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
autumnal
|
* tính từ
- (thuộc) mùa thu - (thực vật học) chín vào mùa thu, nở vào mùa thu - hết thời thanh xuân, bắt đầu xế chiều |
|
autumnally
|
- xem autumn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
