English to Vietnamese
Search Query: pogrom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pogrom
|
* danh từ
- (sử học) cuộc tàn sát người Do thái (dưới thời Nga hoàng) - cuộc tàn sát (lực lượng thiểu số) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pogrom
|
* danh từ
- (sử học) cuộc tàn sát người Do thái (dưới thời Nga hoàng) - cuộc tàn sát (lực lượng thiểu số) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
