English to Vietnamese
Search Query: pneumonia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pneumonia
|
* danh từ
- (y học) viêm phổi =single pneumonia+ viêm một buồng phổi =double pneumonia+ viêm cả hai buồng phổi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
pneumonia
|
bệnh phổi ; bệnh viêm phổi ; chứng viêm phổi ; phổi ; viêm phổi mà ; viêm phổi ;
|
|
pneumonia
|
bệnh phổi ; bệnh viêm phổi ; chứng viêm phổi ; phổi ; viêm phổi mà ; viêm phổi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
broncho-pneumonia
|
* danh từ
- (y học) viêm cuống phổi phổi, viêm phổi đốm |
|
pleuro-pneumonia
|
* danh từ
- (y học) viêm phổi màng phổi |
|
double pneumonia
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
