English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pneumatically

Best translation match:
English Vietnamese
pneumatically
* phó từ
- đầy không khí; làm việc nhờ khí nén

May related with:
English Vietnamese
pneumatic
* tính từ
- (thuộc) khí, (thuộc) hơi
- (kỹ thuật) chạy bằng khí, chạy bằng hơi
=pneumatic hammer+ búa hơi, búa gió
- chạy bằng lốp hơi, có lốp hơi
- (động vật học) có nhiều khoang khí, xốp (xương chim)
- (tôn giáo) (thuộc) tinh thần, (thuộc) linh hồn
* danh từ
- lốp hơi, lốp bơm hơi
- xe chạy bằng lốp hơi
pneumatics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- khí lực hoá
pneumatically
* phó từ
- đầy không khí; làm việc nhờ khí nén
pneumaticity
- xem pneumatic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: