English → Vietnamese
pneum-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pneum-
- hình thái ghép
- không khí; hơi nước; khí đốt
- pneumatics
- khí lực học
- tinh thần
= pneumatology+thần linh học
- không khí; hơi nước; khí đốt
- pneumatics
- khí lực học
- tinh thần
= pneumatology+thần linh học