English to Vietnamese
Search Query: pms
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pms
|
- Một hệ thống Chọn màu tiêu chuẩn cho việc in màu chuyên nghiệp, được hỗ trợ bởi các chương trình minh họa cao cấp
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
pms; premenstrual syndrome
|
a syndrome that occurs in many women from 2 to 14 days before the onset of menstruation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pms
|
- Một hệ thống Chọn màu tiêu chuẩn cho việc in màu chuyên nghiệp, được hỗ trợ bởi các chương trình minh họa cao cấp
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
