English to Vietnamese
Search Query: plutonian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plutonian
|
* tính từ ((cũng) Plutonic)
- (địa lý,địa chất) hoả thành; sâu =plutonian theory+ thuyết hoả thành =plutonian rocks+ đá sâu, plutonit - (thần thoại,thần học) (thuộc) Diêm vương, (thuộc) âm ty, (thuộc) địa ngục - (thiên văn học) sao Diêm vương |
May be synonymous with:
| English | English |
|
plutonian; hadean; tartarean
|
of or relating to or characteristic of Hades or Tartarus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plutonian
|
* tính từ ((cũng) Plutonic)
- (địa lý,địa chất) hoả thành; sâu =plutonian theory+ thuyết hoả thành =plutonian rocks+ đá sâu, plutonit - (thần thoại,thần học) (thuộc) Diêm vương, (thuộc) âm ty, (thuộc) địa ngục - (thiên văn học) sao Diêm vương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
