English to Vietnamese
Search Query: plushy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plushy
|
* tính từ
- dài lông, có lông (vải, nhung...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
plushy; plush-like
|
(of textures) resembling plush
|
|
plushy; lavish; lucullan; lush; plush
|
characterized by extravagance and profusion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plushy
|
* tính từ
- dài lông, có lông (vải, nhung...) |
|
plushiness
|
* danh từ
- sự sang trọng, lộng lẫy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
