English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plush

Best translation match:
English Vietnamese
plush
* danh từ
- vải lông, nhung dài lông
- (số nhiều) quần lễ phục của người hầu
* tính từ
- bằng vải lông, bằng nhung dài lông
- xa hoa, sang trọng, lộng lẫy

Probably related with:
English Vietnamese
plush
nhung ; sang trọng ;
plush
nhung ; sang trọng ;

May be synonymous with:
English English
plush; lavish; lucullan; lush; plushy
characterized by extravagance and profusion

May related with:
English Vietnamese
plushness
- xem plush
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: