English to Vietnamese
Search Query: plural
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plural
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều =a plural noun+ danh từ số nhiều - nhiều !plural vote - sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử !plural voter - cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử * danh từ - (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...) =in the plural+ ở số nhiều - từ ở số nhiều |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
plural
|
nhiều người ; nhiều ; nhiều à ; số nhiều ; số đông ;
|
|
plural
|
nhiều người ; nhiều ; nhiều à ; số nhiều ; số đông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
plural; plural form
|
the form of a word that is used to denote more than one
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pluralism
|
* danh từ
- sự kiêm nhiều chức vị - (tôn giáo) sự có nhiều lộc thánh - (triết học) thuyết đa nguyên |
|
plurality
|
* danh từ
- trạng thái nhiều - số lớn, phần đông, đa số (phiếu bầu...) - sự kiêm nhiều chức vị; chức vị kiêm nhiệm - (tôn giáo) sự có nhiều lộc thánh; lộc thánh thu được ở nhiều nguồn |
|
pluralize
|
* ngoại động từ
- biến thành số nhiều - diễn tả ở số nhiều * nội động từ - (tôn giáo) có nhiều lộc thánh |
|
pluralization
|
- xem pluralize
|
|
plurally
|
- xem plural
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
