English to Vietnamese
Search Query: pluperfect
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pluperfect
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) quá khứ xa (thời) * tính từ - (ngôn ngữ học) thời quá khứ xa ((cũng) past perfect) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
pluperfect; past perfect; past perfect tense; pluperfect tense
|
a perfective tense used to express action completed in the past
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pluperfect
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) quá khứ xa (thời) * tính từ - (ngôn ngữ học) thời quá khứ xa ((cũng) past perfect) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
