English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plunk

Best translation match:
English Vietnamese
plunk
* danh từ
- tiếng gảy đàn tưng tưng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cú trời giáng, cú mạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồng đô la
* ngoại động từ
- ném phịch xuống, ném độp xuống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh trúng bất ngờ
* nội động từ
- rơi phịch xuống, ngã phịch xuống, rơi độp xuống
- gảy đàn tưng tưng (dây đàn)

May be synonymous with:
English English
plunk; plunker
(baseball) hitting a baseball so that it drops suddenly
plunk; clop; clump; clunk
make or move along with a sound as of a horse's hooves striking the ground
plunk; flump; plank; plonk; plop; plump; plump down; plunk down
set (something or oneself) down with or as if with a noise
plunk; dive; plunge
drop steeply
plunk; pick; pluck
pull lightly but sharply with a plucking motion
plunk; plop
with a short hollow thud

May related with:
English Vietnamese
plunk
* danh từ
- tiếng gảy đàn tưng tưng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cú trời giáng, cú mạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồng đô la
* ngoại động từ
- ném phịch xuống, ném độp xuống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh trúng bất ngờ
* nội động từ
- rơi phịch xuống, ngã phịch xuống, rơi độp xuống
- gảy đàn tưng tưng (dây đàn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: