English to Vietnamese
Search Query: plunger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plunger
|
* danh từ
- người nhào lặn; (hàng hải) thợ lặn - Pittông (ống bơm...) - (từ lóng) con bạc máu mê, con bạc đánh liều - (từ lóng) kẻ đầu cơ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
plunger; speculator
|
someone who risks losses for the possibility of considerable gains
|
|
plunger; diver
|
someone who dives (into water)
|
|
plunger; piston
|
mechanical device that has a plunging or thrusting motion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plunger
|
* danh từ
- người nhào lặn; (hàng hải) thợ lặn - Pittông (ống bơm...) - (từ lóng) con bạc máu mê, con bạc đánh liều - (từ lóng) kẻ đầu cơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
