English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plunge

Best translation match:
English Vietnamese
plunge
* danh từ
- sự lao mình xuống (nước); cái nhảy đâm đầu xuống (nước...)
- (nghĩa bóng) bước liều, sự lao vào (khó khăn, nguy hiểm)
=to take the plunge+ liều
* ngoại động từ
- nhúng, thọc
=to plunge one's hand into hot water+ nhúng tay vào nước nóng
=to plunge one's hand into one's pocket+ thọc tay vào túi
- đâm sâu vào, đâm ngập vào
=to plunge a dagger into...+ đâm ngập con dao găm vào...
- (nghĩa bóng) đẩy vào, làm chìm ngập vào, nhận chìm
=to plunge a country into war+ đẩy một nước vào tai hoạ chiến tranh
=to plunge one's family into poverty+ đẩy gia đình vào cảnh túng thiếu
=plunged into darkness+ bị chìm ngập trong bóng tối
- chôn sâu, chôn ngập (một chậu cây...)
* nội động từ
- lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống (nước...)
=to plunge into the river+ lao mình xuống nước, nhảy đâm đầu xuống sông
- lao vào, lao lên, lao xuống
=to plunge into a difficulty+ lao vào một công việc khó khăn
=to plunge into the room+ lao vào phòng
=to plunge upstairs+ lao lên gác
=to plunge downstairs+ lao xuống cầu thang
- lao tới (ngựa)
- chúi tới (tàu)
- (từ lóng) cờ bạc liều, máu mê cờ bạc; mang công mắc n

Probably related with:
English Vietnamese
plunge
lao ; lại nhận ; rơi ; đi xuống ; đâm đầu ;
plunge
lao ; lại nhận ; rơi ; đi xuống ; đâm đầu ;

May be synonymous with:
English English
plunge; dip
a brief swim in water
plunge; immerse
thrust or throw into
plunge; dive; plunk
drop steeply
plunge; launch
begin with vigor
plunge; dump
fall abruptly
plunge; dip; douse; dunk; souse
immerse briefly into a liquid so as to wet, coat, or saturate
plunge; absorb; engross; engulf; immerse; soak up; steep
devote (oneself) fully to

May related with:
English Vietnamese
plunge
* danh từ
- sự lao mình xuống (nước); cái nhảy đâm đầu xuống (nước...)
- (nghĩa bóng) bước liều, sự lao vào (khó khăn, nguy hiểm)
=to take the plunge+ liều
* ngoại động từ
- nhúng, thọc
=to plunge one's hand into hot water+ nhúng tay vào nước nóng
=to plunge one's hand into one's pocket+ thọc tay vào túi
- đâm sâu vào, đâm ngập vào
=to plunge a dagger into...+ đâm ngập con dao găm vào...
- (nghĩa bóng) đẩy vào, làm chìm ngập vào, nhận chìm
=to plunge a country into war+ đẩy một nước vào tai hoạ chiến tranh
=to plunge one's family into poverty+ đẩy gia đình vào cảnh túng thiếu
=plunged into darkness+ bị chìm ngập trong bóng tối
- chôn sâu, chôn ngập (một chậu cây...)
* nội động từ
- lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống (nước...)
=to plunge into the river+ lao mình xuống nước, nhảy đâm đầu xuống sông
- lao vào, lao lên, lao xuống
=to plunge into a difficulty+ lao vào một công việc khó khăn
=to plunge into the room+ lao vào phòng
=to plunge upstairs+ lao lên gác
=to plunge downstairs+ lao xuống cầu thang
- lao tới (ngựa)
- chúi tới (tàu)
- (từ lóng) cờ bạc liều, máu mê cờ bạc; mang công mắc n
plunge-bath
* danh từ
- bể bơi sâu (có thể nhào lặn được)
plunging
* danh từ
- sự chúi mũi (khi tàu lắc dọc)
- sự nhúng chìm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: