English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plumper

Best translation match:
English Vietnamese
plumper
* danh từ
- cái độn má (cho vào mồm để làm cho má phồng ra)
- người dốc hết phiếu bầu cho một ứng cử viên (trong khi có thể bầu hai)
- (từ lóng) điều nói láo, lời nói dối trắng trợn

May related with:
English Vietnamese
plumper
* danh từ
- cái độn má (cho vào mồm để làm cho má phồng ra)
- người dốc hết phiếu bầu cho một ứng cử viên (trong khi có thể bầu hai)
- (từ lóng) điều nói láo, lời nói dối trắng trợn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: