English to Vietnamese
Search Query: plume
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plume
|
* danh từ
- lông chim, lông vũ - chùm lông (để trang sức) - vật giống lông chim, vật nhẹ như lông chim; (động vật học) cấu tạo hình lông chim =a plume of smoke+ chùm khói !in borrowed plumes - (nghĩa bóng) khoác bộ cánh đi mượn, sáo mượn lông công * ngoại động từ - trang sức bằng lông chim; giắt lông chim, giắt chùm lông chim (lên mũ...) - rỉa (lông) (chim...) =pth to plume oneself+ khoác bộ cánh đi mượn =pth to plume oneself+ khoe mẽ, tự đắc, vây vo với =to plumeoneself on one's skill+ khoe tài, vây vo với cái tài |
May be synonymous with:
| English | English |
|
plume; feather; plumage
|
the light horny waterproof structure forming the external covering of birds
|
|
plume; fleece; gazump; hook; overcharge; pluck; rob; soak; surcharge
|
rip off; ask an unreasonable price
|
|
plume; congratulate; pride
|
be proud of
|
|
plume; preen
|
clean with one's bill
|
|
plume; dress; preen; primp
|
dress or groom with elaborate care
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nom de plume
|
* danh từ
- bút danh (của một nhà văn) |
|
plume-like
|
* tính từ
- dạng lông chim |
|
plumed
|
* tính từ
- có lông vũ - trang điểm bằng lông chim |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
