English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plumbing

Best translation match:
English Vietnamese
plumbing
* danh từ
- nghề hàn chì; thuật hàn chì
- đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
- sự đo độ sâu (của biển...)

Probably related with:
English Vietnamese
plumbing
hàn chì ; hệ thống ống nước ; nước ; về bơm dẫn ; ống nước ;
plumbing
hàn chì ; hệ thống ống nước ; nước ; về bơm dẫn ; ống nước ;

May be synonymous with:
English English
plumbing; plumbing system
utility consisting of the pipes and fixtures for the distribution of water or gas in a building and for the disposal of sewage
plumbing; plumbery
the occupation of a plumber (installing and repairing pipes and fixtures for water or gas or sewage in a building)
plumbing; bathymetry
measuring the depths of the oceans

May related with:
English Vietnamese
plumb-line
* danh từ
- dây dọi, dây chì
- (nghĩa bóng) tiêu chuẩn
plumbing
* danh từ
- nghề hàn chì; thuật hàn chì
- đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
- sự đo độ sâu (của biển...)
plumb-bob
* danh từ
- hòn chì của dây dọi
plumb-joint
* danh từ
- chổ nối bằng chì
plumb-rule
* danh từ
- qui tắc dây dọi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: