English to Vietnamese
Search Query: plumbery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plumbery
|
* danh từ
- nghề hàn chì - xưởng hàn chì |
May be synonymous with:
| English | English |
|
plumbery; plumbing
|
the occupation of a plumber (installing and repairing pipes and fixtures for water or gas or sewage in a building)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plumbery
|
* danh từ
- nghề hàn chì - xưởng hàn chì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
