English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plumb

Best translation match:
English Vietnamese
plumb
* danh từ
- quả dọi
- dây dọi; dây dò nước
- thế thẳng đứng, độ ngay (của tường...)
=out of plumb+ không thẳng đứng, không ngay, xiên
* tính từ
- thẳng đứng, ngay
=a plumb wall+ bức tường thẳng đứng
- (nghĩa bóng) hoàn toàn, đích thật
=plumb nonsense+ điều hoàn toàn vô lý
* phó từ
- thẳng đứng, ngay
- (nghĩa bóng) đúng, ngay
=plumb in the centre+ ngay ở giữa, đúng ở giữa
- (từ lóng) hoàn toàn, thật đúng là
=plumb crazy+ hoàn toàn điên rồ, thật đúng là điên
* ngoại động từ
- dò độ sâu (biển, sông...) bằng dây dò; đo (độ sâu) bằng dây dò
- (nghĩa bóng) dò, thăm dò, dò xét
=to plumb a mystery+ dò xét một điều bí ẩn
- làm thẳng đứng (bức tường...)
* nội động từ
- làm nghề hàn chì

Probably related with:
English Vietnamese
plumb
ngay ; thẳng ;
plumb
ngay ; thẳng ;

May be synonymous with:
English English
plumb; plumb bob; plummet
the metal bob of a plumb line
plumb; clean; plum
completely; used as intensifiers
plumb; flop; plum; right
exactly

May related with:
English Vietnamese
plumb-line
* danh từ
- dây dọi, dây chì
- (nghĩa bóng) tiêu chuẩn
plumbing
* danh từ
- nghề hàn chì; thuật hàn chì
- đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
- sự đo độ sâu (của biển...)
plumb-bob
* danh từ
- hòn chì của dây dọi
plumb-joint
* danh từ
- chổ nối bằng chì
plumb-rule
* danh từ
- qui tắc dây dọi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: