English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plum

Best translation match:
English Vietnamese
plum
* danh từ
- quả mận
- (thực vật học) cây mận ((cũng) plum tree)
- nho khô (để làm bánh ngọt...)
- (nghĩa bóng) vật chọn lọc, vật tốt nhất; món bở
- (từ lóng) mười vạn bảng Anh

Probably related with:
English Vietnamese
plum
mận ; ngon ;
plum
mận ; ngon ; ống ;

May be synonymous with:
English English
plum; plum tree
any of several trees producing edible oval fruit having a smooth skin and a single hard stone
plum; flop; plumb; right
exactly
plum; clean; plumb
completely; used as intensifiers

May related with:
English Vietnamese
ostrich-plum
* danh từ
- lông đà điểu
plum cake
* danh từ
- bánh ngọt nho khô
plum duff
* danh từ
- bánh putđinh nho khô
plum-pudding
* danh từ
- bánh putđinh nho khô
plum-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây mận
oak-plum
- vú lá sồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: