English to Vietnamese
Search Query: plugboard
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plugboard
|
- (máy tính) cái đảo mạch có phíc, bảng cắm (điện)
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
plugboard; patchboard; switchboard
|
telephone central where circuits are completed with patchcords
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
detachable plugboard
|
- (Tech) bàn điều khiển tách rời được = removable plugboard
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
