English to Vietnamese
Search Query: pluck
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pluck
|
* danh từ
- sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo =to give a pluck at someone's sleeve+ giật tay áo ai một cái - sự nhổ (lông, tóc...), sự bức, sự hái (hoa, quả) - sự gảy (đàn), sự búng - bộ lòng (tim, gan, phổi của con vật làm thịt) - sự gan dạ, sự can trường =a man of pluck+ người gan dạ, người can trường =to have plenty of pluck+ rất gan dạ, rất can trường - sự đánh trượt, sự đánh hỏng (một thí sinh); sự thi hỏng, sự thi trượt * ngoại động từ - nhổ, bức hái =to pluck weeds+ nhổ cỏ dại =to pluck flowers+ hái hoa - nhổ lông, vặt lông (chim) - gẩy, búng (đàn, dây đàn) - lừa đảo, lừa gạt; bóc lột của cải "vặt lông" (nghĩa bóng) =to pluck a pigeon "vặt lông" một anh ngốc+ đánh trượt, đánh hỏng (một thí sinh) - (từ cổ,nghĩa cổ) (+ away) kéo, giật * nội động từ - ((thường) + at) kéo, giật !to pluck up one's heart (spirits, courage) - lấy hết can đảm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
pluck
|
cướp ; cần ; hãy móc ; hãy nhổ ; kéo ; lòng dũng cảm ; lột ; nhổ lông ; nhổ ; phá ; rứt ; vả ; vặt lông ; xỉa ;
|
|
pluck
|
cướp ; cần ; hãy móc ; hãy nhổ ; kéo ; lòng dũng cảm ; lột ; nhổ lông ; nhổ ; rứt ; vặt lông ; xỉa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
pluck; gutsiness; pluckiness
|
the trait of showing courage and determination in spite of possible loss or injury
|
|
pluck; pick off; pull off; tweak
|
pull or pull out sharply
|
|
pluck; hustle; roll
|
sell something to or obtain something from by energetic and especially underhanded activity
|
|
pluck; fleece; gazump; hook; overcharge; plume; rob; soak; surcharge
|
rip off; ask an unreasonable price
|
|
pluck; pick; plunk
|
pull lightly but sharply with a plucking motion
|
|
pluck; deplumate; deplume; displume; pull; tear
|
strip of feathers
|
|
pluck; cull; pick
|
look for and gather
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plucked
|
* tính từ
- gan dạ, can trường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
