English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ploy

Best translation match:
English Vietnamese
ploy
* danh từ
- (Ê-cốt) chuyến đi
- (Ê-cốt) công việc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò giải trí; thích thú riêng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoé, thủ đoạn
=diplomate ploy+ thủ đoạn ngoại giao
=propaganda ploy+ thủ đoạn tuyên truyền
- cuộc trác tráng, cuộc truy hoan; trò nhậu nhẹt

Probably related with:
English Vietnamese
ploy
xảo quyệt mới ; âm mưu ;
ploy
xảo quyệt mới ; âm mưu ;

May be synonymous with:
English English
ploy; gambit
an opening remark intended to secure an advantage for the speaker
ploy; gambit; stratagem
a maneuver in a game or conversation

May related with:
English Vietnamese
ploy
* danh từ
- (Ê-cốt) chuyến đi
- (Ê-cốt) công việc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò giải trí; thích thú riêng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoé, thủ đoạn
=diplomate ploy+ thủ đoạn ngoại giao
=propaganda ploy+ thủ đoạn tuyên truyền
- cuộc trác tráng, cuộc truy hoan; trò nhậu nhẹt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: