English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plow

Best translation match:
English Vietnamese
plow
* danh từ
- cái cày
- đất đã cày
=100 hectares of plough+ 100 hecta đất đã cày
- (điện học) cần (tàu điện...)
- (the plough) (thiên văn học) chòm sao Đại hùng
- (từ lóng) sự đánh trượt, sự đánh hỏng (học sinh thi); sự trượt, sự hỏng (thi)
!to put one's hand to the plough
- bắt tay vào việc
* ngoại động từ
- cày (một thửa ruộng, một luống cày)
- xới (một đường)
- rẽ (sóng) (tàu...)
- chau, cau (mày)
=to plough one's brows+ chau mày
- (từ lóng) đánh trượt, đánh hỏng (học sinh thi)
=to be ploughed; to get ploughed+ bị đánh trượt
- đi khó nhọc, lặn lội
=to plough one's way through the mud+ lặn lội qua bâi đất bùn
* nội động từ
- cày
- ((thường) + on) rẽ sóng đi
=the ship ploughs+ con tàu rẽ sóng đi
- ((thường) + through) lặn lội, cày (nghĩa bóng)
=to plough through the mud+ lặn lội qua bãi bùn
=to plough through a book+ cày một quyển sách
!to plough back
- cày lấp (cỏ để bón đất)
- (nghĩa bóng) tái đầu tư (lợi nhuận vào một ngành kinh doanh)
!to plough down
- cày vùi (rễ, cỏ dại)
!to plough out (up)
- cày bật (rễ, cỏ dại)
!to plough a lonely furrow
- (nghĩa bóng) làm đơn độc một mình
!to plough the sand(s)
- lấy gậy đập nước, phi công dã tràng xe cát

Probably related with:
English Vietnamese
plow
cày cấy ; cày luôn ; cày ; cày đâu ; cày được ; cách cày ; cái cày ; đem ;
plow
cày cấy ; cày luôn ; cày tại ; cày ; cày đâu ; cày được ; cách cày ; cái cày ; đem ;

May be synonymous with:
English English
plow; plough
a farm tool having one or more heavy blades to break the soil and cut a furrow prior to sowing
plow; plough; turn
to break and turn over earth especially with a plow
plow; address; cover; deal; handle; treat
act on verbally or in some form of artistic expression

May related with:
English Vietnamese
snow-plow
-plow)
/'snou'plau/
* danh từ
- cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: