English → Vietnamese
plicate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
plicate
* tính từ
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
plicate pleat
fold into pleats,
Other matches
Other phrases built from the same root.
plicate
* tính từ
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp
* tính từ
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp
* danh từ
- sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp
- (địa lý,địa chất) nếp uốn
- sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp
- (địa lý,địa chất) nếp uốn
- xem plicate
- xem plicate