English → Vietnamese
pleogamic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pleogamic
* tính từ
- thụ phấn nhiều đợt; thụ phấn bổ khuyết
- thụ phấn nhiều đợt; thụ phấn bổ khuyết
Other matches
Other phrases built from the same root.
pleogamic
* tính từ
- thụ phấn nhiều đợt; thụ phấn bổ khuyết
- thụ phấn nhiều đợt; thụ phấn bổ khuyết