English to Vietnamese
Search Query: plenty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plenty
|
* danh từ
- sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều =to have plenty of money+ có nhiều tiền =we are in plenty of time+ chúng ta còn có nhiều thì giờ =to live in plenty+ sống sung túc =here is cake in plenty+ có nhiều bánh ngọt, bánh ngọt dồi dào !horn of plenty - sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú) * phó từ - (thông tục) hoàn toàn, rất lắm =it's plenty large enough+ thế là to lắm rồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
plenty
|
bồn ; chắc vẫn ; co ; có nhiều ; có rất nhiều ; có thừa ; có ; có đủ ; cũng ; cả đống ; dư dật ; hàng ; hơn ; khá nhiều ; khá ; khối ; kia có đủ ; luyện ; mà ; ngay ; nhiê ; nhiê ̀ u ; nhiều kẻ ; nhiều lắm ; nhiều mà ; nhiều người ; nhiều rất ; nhiều ; nhìu ; quen rất nhiều ; quá cận ; quá nhiều ; quá đủ ; rose ; rất nhiều tiền ; rất nhiều ; rất ; rất đáng ; sung túc ; thiếu gì ; thật nhiều ; thừa ; tiền ; tràn đầy ; tuyệt vời ; tài ; tốn ; vô ; ăn ; đay ; đúng vậy ; đầy thứ ; đầy ; đầy đủ ; đều có hết ; đủ lý do ; đủ ; ối ;
|
|
plenty
|
bồn ; chúng ; có nhiều ; có rất nhiều ; có thừa ; có đủ ; cũng ; cả đống ; cực ; dư dật ; dư ; ho ; hàng ; khá nhiều ; khá ; khối ; kia có đủ ; luyện ; ngay ; nhiê ; nhiê ̀ u ; nhiều kẻ ; nhiều lắm ; nhiều mà ; nhiều người ; nhiều rất ; nhiều ; nhìu ; quen rất nhiều ; quá nhiều ; quá đủ ; rose ; rất nhiều tiền ; rất nhiều ; rất ; rất đáng ; sung túc ; sớm ; thiếu gì ; thật nhiều ; thừa ; tiền ; tràn đầy ; tuyệt vời ; tài ; tốn ; vô ; ăn ; đay ; đúng vậy ; đầy thứ ; đầy ; đầy đủ ; đều có hết ; đủ lý do ; đủ ; ối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
plenty; plenitude; plenteousness; plentifulness; plentitude
|
a full supply
|
|
plenty; batch; deal; flock; good deal; great deal; hatful; heap; lot; mass; mess; mickle; mint; mountain; muckle; passel; peck; pile; pot; quite a little; raft; sight; slew; spate; stack; tidy sum; wad
|
(often followed by `of') a large number or amount or extent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
a-plenty
|
* phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiều, dồi dào, phong phú |
|
plentiful
|
* tính từ
- sung túc, phong phú, dồi dào |
|
plenty
|
* danh từ
- sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều =to have plenty of money+ có nhiều tiền =we are in plenty of time+ chúng ta còn có nhiều thì giờ =to live in plenty+ sống sung túc =here is cake in plenty+ có nhiều bánh ngọt, bánh ngọt dồi dào !horn of plenty - sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú) * phó từ - (thông tục) hoàn toàn, rất lắm =it's plenty large enough+ thế là to lắm rồi |
|
plentifulness
|
- xem plentiful
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
