EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pledge

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pledge
* danh từ
- của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố; sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố
=deposited as a pledge+ để làm của tin
=to put something in pledge+ đem cầm cố cái gì
=to take something out of pledge+ chuộc cái gì ra
- vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng; (nghĩa bóng) đứa con (vật bảo đảm cho tình yêu của đôi vợ chồng)
=a pledge of love+ điều đảm bảo cho tình yêu
- sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ
- lời hứa, lời cam kết;, lời cam kết của rượu mạnh
=under pledge of secrecy+ hứa giữ bí mật
=to take (sign, keep) the pledge+ cam kết chừa rượu mạnh
* ngoại động từ
- cầm cố, đợ, thế
- hứa, cam kết, nguyện
=to pledge one's word; to pledge one's honour+ hứa cam kết
=to pledge oneself to secrecy+ hứa giữ bí mật
=to pledge to remain all one's life faithful to...+ nguyện suốt đời trung thành với...
- uống mừng chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc sức khoẻ (ai)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pledge
ba ̉ ng ; cam kết ; chi làm tin ; chi ; cầm ; của chi làm tin ; của cầm ; của tin ; hãy ; hôm nay ; hứa ; long trọng hứa ; lời thề ; nguyện ; ràng buộc ; thề nguyện ; thề ; tin ; trao ; trọng thề ; trọng ; xin dâng ; xin nguyện ; xin tuyên ;
pledge
ba ̉ ng ; cam kết ; cam ; chi lam chứng ; chi làm tin ; chi ; chưng ; cầm ; của chi làm tin ; của cầm ; của tin ; hứa ; long trọng hứa ; lân ; lời thề ; nguyện ; ràng buộc ; thề nguyện ; thề ; tin ; trao ; trọng thề ; xin dâng ; xin nguyê ̣ n ; xin nguyê ̣ ; xin nguyện ; xin tuyên ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

pledge toast
a drink in honor of or to the health of a person or event
pledge assurance
a binding commitment to do or give or refrain from something
pledge plight
promise solemnly and formally
pledge subscribe
pay (an amount of money) as a contribution to a charity or service, especially at regular intervals
pledge drink; salute; toast; wassail
propose a toast to

Other matches

Other phrases built from the same root.

pledge
* danh từ
- của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố; sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố
=deposited as a pledge+ để làm của tin
=to put something in pledge+ đem cầm cố cái gì
=to take something out of pledge+ chuộc cái gì ra
- vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng; (nghĩa bóng) đứa con (vật bảo đảm cho tình yêu của đôi vợ chồng)
=a pledge of love+ điều đảm bảo cho tình yêu
- sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ
- lời hứa, lời cam kết;, lời cam kết của rượu mạnh
=under pledge of secrecy+ hứa giữ bí mật
=to take (sign, keep) the pledge+ cam kết chừa rượu mạnh
* ngoại động từ
- cầm cố, đợ, thế
- hứa, cam kết, nguyện
=to pledge one's word; to pledge one's honour+ hứa cam kết
=to pledge oneself to secrecy+ hứa giữ bí mật
=to pledge to remain all one's life faithful to...+ nguyện suốt đời trung thành với...
- uống mừng chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc sức khoẻ (ai)
* danh từ
- người nhận đồ cầm cố, người nhận của đ
* danh từ
- chén rượu chúc mừng

Nearby words

Browse all English words starting with P