English → Vietnamese
plebe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
plebe
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học sinh năm thứ nhất trường lục quân; học sinh năm thứ nhất trường hải quân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học sinh năm thứ nhất trường lục quân; học sinh năm thứ nhất trường hải quân
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
plebe cadet
a military trainee (as at a military academy)