English → Vietnamese
plaything
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
plaything
* danh từ
- đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to be treated as a plaything+ bị coi như một đồ chơi
- đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to be treated as a plaything+ bị coi như một đồ chơi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
plaything
chơi ; vận hành bằng thứ đồ chơi ;
plaything
chơi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
plaything toy
an artifact designed to be played with
Other matches
Other phrases built from the same root.
plaything
* danh từ
- đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to be treated as a plaything+ bị coi như một đồ chơi
- đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to be treated as a plaything+ bị coi như một đồ chơi