English → Vietnamese
plastering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
plastering
* danh từ
- việc trát vữa
- lớp vữa trát
- việc trát vữa
- lớp vữa trát
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
plastering daubing
the application of plaster
Other matches
Other phrases built from the same root.
-plaster)
/'kɔ:n,plɑ:stə/
* danh từ
- thuốc chữa chai chân
/'kɔ:n,plɑ:stə/
* danh từ
- thuốc chữa chai chân
court plaster
* danh từ
- băng dính
- băng dính
* danh từ
- thợ trát vữa
- thợ trát vữa
* danh từ
- băng dính
- băng dính
plaster cast
* danh từ
- khuông bó bột; khuôn (để làm tượng nhỏ) làm bằng thạch cao
- khuông bó bột; khuôn (để làm tượng nhỏ) làm bằng thạch cao
* danh từ
- xem plastering
- xem plastering
* tính từ
- say rượu
- say rượu
plastering
* danh từ
- việc trát vữa
- lớp vữa trát
- việc trát vữa
- lớp vữa trát