English to Vietnamese
Search Query: plank
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plank
|
* danh từ
- tấm ván (thường là loại dài, bề dày từ 5 cm đến 15 cm, bề ngang từ 23 cm trở lên) - (nghĩa bóng) mục (một cương lĩnh) !to walk the plank - (xem) walk * ngoại động từ - lát ván (sàn...) - (thông tục) ((thường) + down) đặt mạnh xuống, trả ngay =to plank down money+ trả tiền ngay - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nướng (cá, thịt...) bằng cặp chả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
plank
|
ma ̉ nh gô ̃ ; thanh gỗ ; tấm ván ; ván cầu ; ván ;
|
|
plank
|
ma ̉ nh gô ̃ ; thanh gỗ ; tấm ván ; ván cầu ; ván ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
plank; board
|
a stout length of sawn timber; made in a wide variety of sizes and used for many purposes
|
|
plank; plank over
|
cover with planks
|
|
plank; flump; plonk; plop; plump; plump down; plunk; plunk down
|
set (something or oneself) down with or as if with a noise
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gang-plank
|
-plank) /'gæɳplæɳk/
* danh từ - ván cầu (để lên xuống tàu) |
|
plank bed
|
* danh từ
- giường phản |
|
planking
|
* danh từ
- ván (lát sàn...) - sàn gỗ ván |
|
sheeting-plank
|
* danh từ
- gỗ tấm (để lợp nhà) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
