English to Vietnamese
Search Query: automobile
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
automobile
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
automobile
|
chiếc xe hơi ; chiếc xe ; ngành xe hơi ; tiêu thụ xe hơi ; trong xe ô tô ; xe cộ ; xe hơi ; xe ; xe ô tô ; ô tô ;
|
|
automobile
|
chiếc xe hơi ; chiếc xe ; ngành xe hơi ; tiêu thụ xe hơi ; trong xe ô tô ; xe cộ ; xe hơi ; xe ; xe ô tô ; ô tô ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
automobile; auto; car; machine; motorcar
|
a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
automobile
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
