English to Vietnamese
Search Query: planetism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
planetism
|
* danh từ
- (sinh vật học) hiện tượng di động/ di chuyển |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
planet-stricken
|
-struck) /'plænit,strʌk/
* tính từ - bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s |
|
planet-struck
|
-struck) /'plænit,strʌk/
* tính từ - bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s |
|
sun-and-planet gear
|
* danh từ
- (kỹ thuật) sự truyền động hành tinh |
|
planetism
|
* danh từ
- (sinh vật học) hiện tượng di động/ di chuyển |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
