English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: planetary

Best translation match:
English Vietnamese
planetary
* tính từ
- (thuộc) hành tinh
=planetary system+ hệ thống hành tinh
- ở thế gian này, trần tục
- đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác

Probably related with:
English Vietnamese
planetary
hành tinh ; nghiên cứu hành tinh ; nghiên cứu ; tất yếu của hành tinh này ; tất yếu của hành tinh ;
planetary
hành tinh ; nghiên cứu hành tinh ; nghiên cứu ; tất yếu của hành tinh ;

May be synonymous with:
English English
planetary; planetal
of or relating to or resembling the physical or orbital characteristics of a planet or the planets
planetary; terrestrial
of or relating to or characteristic of the planet Earth or its inhabitants
planetary; erratic; wandering
having no fixed course
planetary; global; world; world-wide; worldwide
involving the entire earth; not limited or provincial in scope

May related with:
English Vietnamese
planetary
* tính từ
- (thuộc) hành tinh
=planetary system+ hệ thống hành tinh
- ở thế gian này, trần tục
- đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: