English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: planeness

Best translation match:
English Vietnamese
planeness
- xem plane

May be synonymous with:
English English
planeness; flatness; two-dimensionality
the property of having two dimensions

May related with:
English Vietnamese
compass-plane
* danh từ
- bào khum (để bào những mặt lõm)
fighting plane
* danh từ
- (quân sự) máy bay chiến đấu
inclined plane
* danh từ
- mặt nghiêng ((cũng) incline-plane)
jack-plane
* danh từ
- (kỹ thuật) cái bào thô
jet-plane
* danh từ
- máy bay phản lực
mail-plane
* danh từ
- máy bay thư
pilotless plane
* danh từ
- máy bay không người lái
plane chart
* danh từ
- bình đồ, hải đồ phẳng
plane geometry
* danh từ
- (toán học) hình học phẳng
plane-iron
* danh từ
- lưỡi bào
plane-stock
* danh từ
- cán bào
plane-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane)
pursuit plane
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay cường kích
torpedo-plane
* danh từ
- máy bay chở ngư lôi; máy bay bay phóng ngư lôi
trying-plane
* danh từ
- cái bào
war-plane
* danh từ
- máy bay chiến đấu
water-plane
* danh từ
- (hàng hải) mặt phẳng ngấn nước (ở thành tàu)
coordinate plane
- (Tech) mặt phẳng tọa độ
e-plane bend
- (Tech) đoạn uốn hình mặt phẳng E (ống dẫn sóng)
focal plane
- (Tech) mặt phẳng tiêu, tiêu diện
ground plane antenna
- (Tech) ăngten mặt đất, ăngten địa diện
convexo-plane
* tính từ
- có mặt lồi-mặt phẳng
edge-plane
* danh từ
- cái bào để bào cạnh
float-plane
* danh từ
- tàu bay có phao
flood-plane
* danh từ
- mặt nước lũ
fluting-plane
* danh từ
- bào tạo đường rãnh (ổ cột)
ground-plane
* danh từ
- mặt đáy
gun-plane
* danh từ
- tàu bay mang súng
parallel-plane
* tính từ
- song-phẳng
plane-parallel
* tính từ
- (kỹ thuật) song phẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: